ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT
– ĐPG tối đa: 7,8 triệu pixels
– Ngang tối đa: 12000
– Cao tối đa: 4000
– Inputs: HDMI1.3*2, HDMI1.4*1, DVI-D*1, DP 4K*1, Audio*1
– Outputs: Cổng mạng Gigabit*12, Audio*1, HDMI*1
– Cổng điều khiển: COM*1, USB- CFG*1, COM -Ethernet
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Thông số cổng kết nối | |||
| Số thứ tự | Mô tả chức năng | ||
| ① | Màn hình thông tin LCD màu đầy đủ | ||
| ② | Khu vực cài đặt tham số | ||
| ③ | Khu vực tải chức năng | ||
| ④ | Khu vực lưu và gọi nhanh nguồn tín hiệu / cấu hình cài đặt sẵn | ||
| Cổng đầu vào | |||
| Loại cổng | Số lượng | Thông số kỹ thuật | |
| DVI | 4 | Hỗ trợ tối đa 1920×1080@60Hz; hỗ trợ độ phân giải đầu vào tùy chỉnh, chiều rộng tối đa 2048, chiều cao tối đa 1152. | |
| HDMI | 1 | Chuẩn HDMI1.3, hỗ trợ tối đa 1920×1080@60Hz; hỗ trợ độ phân giải đầu vào tùy chỉnh, chiều rộng tối đa 2048, chiều cao tối đa 1152. | |
| DP | 1 | Chuẩn DisplayPort 1.1, hỗ trợ tối đa 1920×1080@60Hz; hỗ trợ độ phân giải đầu vào tùy chỉnh, chiều rộng tối đa 2048, chiều cao tối đa 1152. | |
| Cổng đầu ra | |||
| LAN (1~12) |
12 | Cổng mạng LAN, dùng để truyền dữ liệu đến card nhận, tải tối đa 7,8 triệu điểm ảnh. | |
| HDMI (MONITOR) | 1 | Hỗ trợ độ phân giải 1920×1080@60Hz.
|
|
| Cổng điều khiển | |||
| USB (Type-B) | 1 | Giao diện USB-CFG, dùng để kết nối với máy tính điều khiển (PC upper computer). | |
| RJ11 (RS-232) | 1 | Tốc độ truyền dữ liệu hỗ trợ: 1200, 2400, 4800, 9600, 19200, 38400, 57600, 115200 (BT). | |
| RJ-45 | 1 | 100M, dùng để kết nối với máy tính điều khiển (PC upper computer). | |
| Thông số toàn máy | |||
| Nguồn vào | 100-240V AC~50/60Hz | ||
| Nhiệt độ hoạt động | 0-45℃ | ||
| Kích thước | 483×322×72mm(L×W×H) | ||
| Trọng lượng tịnh | 4KG | ||
| Công suất tiêu thụ toàn máy | 60W | ||




